Chữ 据: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
据
- Nghĩa
- đặt vững, ổn định
- Âm Hán Việt
- cư (cứ)
- Âm On
- —
- Âm Kun
- す(える) sueru、す(わる) suwaru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しっかりと おく。うごかなく なる。
- Tiếng Anh
- set, settle
- Tiếng Hàn
- 놓다, 자리 잡다 (거)
- Tiếng Trung
- 安放、安稳
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
す(える) sueru · âm Kun · ít gặp
据える
đặt cố định
庭に 石を 据えます。
Người ta đặt tảng đá trong vườn.
す(わる) suwaru · âm Kun · ít gặp
据わる
vững, ổn định
赤ちゃんの 首が 据わって きました。
Em bé đã cứng cổ.
Tập viết chữ 据 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 据 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.