Chữ 役: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
役
- Nghĩa
- vai trò, nhiệm vụ
- Âm Hán Việt
- dịch
- Âm On
- ヤク yaku、エキ eki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 彳 bộ xích
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やくめ。うけもつ しごと。
- Tiếng Anh
- role, duty
- Tiếng Hàn
- 역할, 맡은 일 (역)
- Tiếng Trung
- 角色、任务
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヤク yaku · âm On
役目
vai trò, nhiệm vụ
大切な 役目を 受けました。
Tôi nhận một vai trò quan trọng.
エキ eki · âm On · ít gặp
兵役
nghĩa vụ quân sự
むかしの 日本には 兵役が ありました。
Nước Nhật ngày xưa có nghĩa vụ quân sự.
Tập viết chữ 役 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 役 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.