Chữ 反: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
反
- Nghĩa
- ngược lại, cong lên
- Âm Hán Việt
- phản (phiên)
- Âm On
- ハン han、ホン* hon、タン* tan
- Âm Kun
- そ(る) soru、そ(らす) sorasu
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 又 bộ hựu
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はんたい。そりかえる。
- Tiếng Anh
- opposite, bend back
- Tiếng Hàn
- 반대, 휘다 (반)
- Tiếng Trung
- 相反、弯曲
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On
反対
phản đối; ngược lại
その 意見に 反対です。
Tôi phản đối ý kiến đó.
そ(る) soru · âm Kun · ít gặp
反る
cong lên, vênh
紙が 反って しまいました。
Tờ giấy bị cong lên.
そ(らす) sorasu · âm Kun · ít gặp
反らす
ưỡn ra sau
体を 後ろに 反らします。
Tôi ưỡn người ra sau.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 反 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 反 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.