Dino Kids

Chữ 得: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

得

Nghĩa
có được, có lợi
Âm Hán Việt
đắc
Âm On
トク toku
Âm Kun
え(る) eru、う(る) uru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
彳 bộ xích
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 得, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
てに いれる。もうけ。
Tiếng Anh
get, gain
Tiếng Hàn
얻다, 이득 (득)
Tiếng Trung
得到、好处

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トク toku · âm On

え(る) eru · âm Kun

う(る) uru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 得 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 得 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.