Dino Kids

Chữ 士: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

士

Nghĩa
võ sĩ, người có nghề
Âm Hán Việt
sĩ
Âm On
シ shi
Âm Kun
—
Số nét
3 nét
Bộ thủ
士 bộ sĩ
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 3 nét của chữ 士, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さむらい。わざを もって しごとを する ひと。
Tiếng Anh
warrior, expert
Tiếng Hàn
무사, 전문가 (사)
Tiếng Trung
武士、专业人士

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シ shi · âm On

Tập viết chữ 士 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 士 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.