Chữ 怖: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
怖
- Nghĩa
- sợ, đáng sợ
- Âm Hán Việt
- bố (phố)
- Âm On
- フ fu
- Âm Kun
- こわ(い) kowai、こわ(がる) kowagaru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こわい。おそろしい。
- Tiếng Anh
- scary, afraid
- Tiếng Hàn
- 무섭다 (포)
- Tiếng Trung
- 可怕、害怕
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フ fu · âm On · ít gặp
恐怖
nỗi sợ
高い ところに 恐怖を 感じます。
Tôi thấy sợ khi ở trên cao.
こわ(い) kowai · âm Kun
怖い
đáng sợ
その 話は とても 怖いです。
Câu chuyện đó rất đáng sợ.
こわ(がる) kowagaru · âm Kun · ít gặp
怖がる
sợ hãi
犬を 怖がります。
Em ấy sợ chó.
Tập viết chữ 怖 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 怖 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.