Chữ 致: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
致
- Nghĩa
- gây ra, làm (khiêm nhường)
- Âm Hán Việt
- trí
- Âm On
- チ chi
- Âm Kun
- いた(す) itasu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 至 bộ chí
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そう なるように する。するの ていねいな いいかた。
- Tiếng Anh
- bring about, do (politely)
- Tiếng Hàn
- 이르게 하다, 하다 (치)
- Tiếng Trung
- 导致、做(谦虚的说法)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チ chi · âm On
一致
khớp nhau
二人の 意見が 一致しました。
Ý kiến hai người khớp nhau.
いた(す) itasu · âm Kun · ít gặp
致す
làm (khiêm nhường)
よろしく お願い 致します。
Rất mong được giúp đỡ.
Tập viết chữ 致 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 致 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.