Dino Kids

Chữ 急: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

急

Nghĩa
vội, gấp
Âm Hán Việt
cấp
Âm On
キュウ kyuu
Âm Kun
いそ(ぐ) isogu
Số nét
9 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 急, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いそぐ。きゅうに。
Tiếng Anh
hurry, sudden
Tiếng Hàn
서두르다, 갑자기 (급)
Tiếng Trung
赶快、突然

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キュウ kyuu · âm On

いそ(ぐ) isogu · âm Kun

Tập viết chữ 急 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 急 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.