Dino Kids

Chữ 怨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

怨

Nghĩa
oán, hận
Âm Hán Việt
oán
Âm On
オン on、エン en
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 怨, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うらむ。うらみ。
Tiếng Anh
resent, grudge
Tiếng Hàn
원망하다, 원한 (원)
Tiếng Trung
埋怨、怨恨

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

オン on · âm On · ít gặp

エン en · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 怨 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 怨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.