Dino Kids

Chữ 惑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

惑

Nghĩa
bối rối, hoang mang
Âm Hán Việt
hoặc
Âm On
ワク waku
Âm Kun
まど(う) madou
Số nét
12 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 惑, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まよう。まどう。
Tiếng Anh
be confused, be lost
Tiếng Hàn
헷갈리다, 갈팡질팡하다 (혹)
Tiếng Trung
困惑、迷茫

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ワク waku · âm On

まど(う) madou · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 惑 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 惑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.