Dino Kids

Chữ 慈: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

慈

Nghĩa
yêu thương, từ bi
Âm Hán Việt
từ
Âm On
ジ ji
Âm Kun
いつく(しむ) itsukushimu
Số nét
13 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 慈, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いつくしむ。やさしく かわいがる。
Tiếng Anh
love, mercy
Tiếng Hàn
사랑하다, 자비 (자)
Tiếng Trung
慈爱、仁慈

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジ ji · âm On · ít gặp

いつく(しむ) itsukushimu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 慈 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 慈 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.