Chữ 帆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
帆
- Nghĩa
- cánh buồm
- Âm Hán Việt
- phàm (phâm)
- Âm On
- ハン han
- Âm Kun
- ほ ho
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 巾 bộ cân
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふねの ほ。
- Tiếng Anh
- sail
- Tiếng Hàn
- 돛 (범)
- Tiếng Trung
- 帆
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On · ít gặp
出帆
nhổ neo
船が 朝早く 出帆しました。
Con tàu nhổ neo từ sáng sớm.
ほ ho · âm Kun
帆
cánh buồm
白い 帆が 風を 受けます。
Cánh buồm trắng đón gió.
Tập viết chữ 帆 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 帆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.