Dino Kids

Chữ 慢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

慢

Nghĩa
kiêu ngạo, chậm chạp
Âm Hán Việt
mạn
Âm On
マン man
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 慢, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いばる。のろい。
Tiếng Anh
arrogant, slow
Tiếng Hàn
거만하다, 느리다 (만)
Tiếng Trung
傲慢、缓慢

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

マン man · âm On

Tập viết chữ 慢 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 慢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.