Dino Kids

Chữ 烈: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

烈

Nghĩa
mãnh liệt, dữ dội
Âm Hán Việt
liệt
Âm On
レツ retsu
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
火 bộ hỏa
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 烈, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とても はげしい。
Tiếng Anh
fierce, intense
Tiếng Hàn
세차다, 맹렬하다 (렬·열)
Tiếng Trung
猛烈、强烈

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

レツ retsu · âm On

Tập viết chữ 烈 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 烈 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.