Chữ 慣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
慣
- Nghĩa
- quen, thói quen
- Âm Hán Việt
- quán
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- な(れる) nareru、な(らす) narasu
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なれる。いつもの こと。
- Tiếng Anh
- get used to, habit
- Tiếng Hàn
- 익숙해지다, 버릇 (관)
- Tiếng Trung
- 习惯 (惯)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On
習慣
thói quen
早起きの 習慣を つけます。
Tôi tập thói quen dậy sớm.
な(れる) nareru · âm Kun
慣れる
quen với
新しい 学校に やっと 慣れました。
Cuối cùng tôi cũng quen trường mới.
な(らす) narasu · âm Kun · ít gặp
慣らす
làm cho quen
体を 寒さに 慣らします。
Tôi tập cho cơ thể quen lạnh.
Tập viết chữ 慣 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 慣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.