Dino Kids

Chữ 益: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

益

Nghĩa
lợi ích, có ích
Âm Hán Việt
ích
Âm On
エキ eki、ヤク* yaku
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
皿 bộ mãnh
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 益, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ために なる こと。もうけ。
Tiếng Anh
benefit, profit
Tiếng Hàn
도움, 이익 (익)
Tiếng Trung
好处、利益

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エキ eki · âm On

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 益 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 益 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.