Dino Kids

Chữ 慮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

慮

Nghĩa
suy nghĩ, lo nghĩ
Âm Hán Việt
lự (lư)
Âm On
リョ ryo
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 慮, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
よく かんがえる。きを つかう。
Tiếng Anh
consider, care
Tiếng Hàn
생각하다, 염려하다 (려)
Tiếng Trung
考虑、顾虑 (虑)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リョ ryo · âm On

Tập viết chữ 慮 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 慮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.