Chữ 飾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
飾
- Nghĩa
- trang trí
- Âm Hán Việt
- sức
- Âm On
- ショク shoku
- Âm Kun
- かざ(る) kazaru
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 食 bộ thực
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かざる。
- Tiếng Anh
- decorate
- Tiếng Hàn
- 꾸미다, 장식하다 (식)
- Tiếng Trung
- 装饰 (饰)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショク shoku · âm On · ít gặp
装飾
trang trí
部屋の 装飾を 考えます。
Tôi nghĩ cách trang trí phòng.
かざ(る) kazaru · âm Kun
飾る
trang trí
まどに 絵を 飾ります。
Tôi treo tranh ở cửa sổ.
Tập viết chữ 飾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 飾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.