Chữ 所: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
所
- Nghĩa
- nơi, chỗ
- Âm Hán Việt
- sở
- Âm On
- ショ sho
- Âm Kun
- ところ tokoro
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 戶 bộ hộ
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ところ。ばしょ。
- Tiếng Anh
- place
- Tiếng Hàn
- 곳, 장소 (소)
- Tiếng Trung
- 地方、场所
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショ sho · âm On
場所
địa điểm
集まる 場所を 決めます。
Chúng tôi quyết định chỗ tập trung.
ところ tokoro · âm Kun
所
nơi, chỗ
しずかな 所で 本を 読みます。
Tôi đọc sách ở chỗ yên tĩnh.
Tập viết chữ 所 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 所 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.