Chữ 主: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
主
- Nghĩa
- chủ, chính
- Âm Hán Việt
- chủ
- Âm On
- シュ shu、ス* su
- Âm Kun
- ぬし nushi、おも omo
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 丶 bộ chủ
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もちぬし。いちばん だいじな。
- Tiếng Anh
- owner, main
- Tiếng Hàn
- 주인, 중심 (주)
- Tiếng Trung
- 主人、主要
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュ shu · âm On
主人
chủ, chủ tiệm
店の 主人に 道を 聞きました。
Tôi hỏi đường ông chủ tiệm.
ぬし nushi · âm Kun
主
chủ nhân
この 家の 主は だれですか。
Ai là chủ ngôi nhà này?
おも omo · âm Kun
主
chính, chủ yếu
主な 品を 前に ならべます。
Tôi bày các món chính lên phía trước.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 主 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 主 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.