Dino Kids

Chữ 扉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

扉

Nghĩa
cánh cửa
Âm Hán Việt
phi
Âm On
ヒ hi
Âm Kun
とびら tobira
Số nét
12 nét
Bộ thủ
戶 bộ hộ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 扉, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とびら。ひらいて あける ドア。
Tiếng Anh
door
Tiếng Hàn
문짝, 문 (비)
Tiếng Trung
门扇、门

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヒ hi · âm On · ít gặp

とびら tobira · âm Kun

Tập viết chữ 扉 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 扉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.