Chữ 垣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
垣
- Nghĩa
- hàng rào
- Âm Hán Việt
- viên
- Âm On
- —
- Âm Kun
- かき kaki
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かき。いえの まわりの かこい。
- Tiếng Anh
- fence, hedge
- Tiếng Hàn
- 울타리 (원)
- Tiếng Trung
- 篱笆、围墙
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
かき kaki · âm Kun
垣根
hàng rào
垣根の 向こうに 庭が 見えます。
Bên kia hàng rào là khu vườn.
Tập viết chữ 垣 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 垣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.