Chữ 批: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
批
- Nghĩa
- phê bình
- Âm Hán Việt
- phê
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よしあしを いう。
- Tiếng Anh
- criticize
- Tiếng Hàn
- 비판하다 (비)
- Tiếng Trung
- 批评、批判
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On
批判
phê phán
その やり方を 批判します。
Người ta phê phán cách làm đó.
Tập viết chữ 批 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 批 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.