Dino Kids

Chữ 針: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

針

Nghĩa
cây kim, kim (đồng hồ)
Âm Hán Việt
châm
Âm On
シン shin
Âm Kun
はり hari
Số nét
10 nét
Bộ thủ
金 bộ kim
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 針, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はり。
Tiếng Anh
needle, clock hand
Tiếng Hàn
바늘 (침)
Tiếng Trung
针

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シン shin · âm On

はり hari · âm Kun

Tập viết chữ 針 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 針 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.