Chữ 抗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
抗
- Nghĩa
- chống lại
- Âm Hán Việt
- kháng
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さからう。はむかう。
- Tiếng Anh
- resist, defy
- Tiếng Hàn
- 맞서다 (항)
- Tiếng Trung
- 抵抗、对抗
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
抵抗
sức cản, điện trở
電気の 抵抗を 調べます。
Chúng em đo điện trở.
Tập viết chữ 抗 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 抗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.