Chữ 恋: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
恋
- Nghĩa
- tình yêu, nhớ thương
- Âm Hán Việt
- luyến
- Âm On
- レン ren
- Âm Kun
- こ(う) kou、こい koi、こい(しい) koishii
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 戀
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こい。すきで たまらない。
- Tiếng Anh
- love, longing
- Tiếng Hàn
- 사랑, 그리움 (련·연)
- Tiếng Trung
- 恋爱、思念
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
レン ren · âm On · ít gặp
恋愛
tình yêu đôi lứa
恋愛の 話が 出て きます。
Trong truyện có chuyện yêu đương.
こ(う) kou · âm Kun · ít gặp
恋う
thương nhớ
遠い ふるさとを 恋います。
Tôi nhớ quê xa.
こい koi · âm Kun
恋
tình yêu
はじめての 恋の 思い出です。
Đây là kỷ niệm mối tình đầu.
こい(しい) koishii · âm Kun · ít gặp
恋しい
nhớ da diết
ふるさとが 恋しく なります。
Tôi thấy nhớ quê da diết.
Tập viết chữ 恋 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 恋 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.