Chữ 担: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
担
- Nghĩa
- gánh vác, phụ trách
- Âm Hán Việt
- đảm (đam, đãn, đản, đẵm, đán, đắn, đẵn, dằng, đét, đởm, dứt, đứt, tạ)
- Âm On
- タン tan
- Âm Kun
- かつ(ぐ) katsugu、にな(う) ninau
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 擔
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かつぐ。ひきうける。
- Tiếng Anh
- carry, take charge
- Tiếng Hàn
- 메다, 맡다 (단)
- Tiếng Trung
- 担、承担
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タン tan · âm On
担任
giáo viên chủ nhiệm
担任の 先生が 教室に 来ました。
Cô chủ nhiệm vào lớp.
かつ(ぐ) katsugu · âm Kun · ít gặp
担ぐ
vác trên vai
みこしを みんなで 担ぎます。
Cả nhóm cùng khiêng kiệu.
にな(う) ninau · âm Kun · ít gặp
担う
gánh vác
次の 時代を 担います。
Họ gánh vác thời đại tiếp theo.
Tập viết chữ 担 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 担 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.