Chữ 拝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
拝
- Nghĩa
- vái, lạy
- Âm Hán Việt
- bái (bài)
- Âm On
- ハイ hai
- Âm Kun
- おが(む) ogamu
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 拜
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- てを あわせて おがむ。
- Tiếng Anh
- pray, bow
- Tiếng Hàn
- 절하다, 빌다 (배)
- Tiếng Trung
- 拜、参拜 (拜)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハイ hai · âm On
拝見
xin phép được xem
作品を 拝見しました。
Tôi đã được xem tác phẩm.
おが(む) ogamu · âm Kun
拝む
vái lạy
神社で 手を 合わせて 拝みます。
Tôi chắp tay vái ở đền.
Tập viết chữ 拝 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 拝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.