Chữ 臓: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
臓
- Nghĩa
- nội tạng
- Âm Hán Việt
- tạng
- Âm On
- ゾウ zou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 19 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 臟
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- からだの なかの だいじな ぶぶん。
- Tiếng Anh
- internal organ
- Tiếng Hàn
- 내장, 장기 (장)
- Tiếng Trung
- 内脏 (脏)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゾウ zou · âm On
心臓
tim
走った あと 心臓が 早く 動きます。
Chạy xong tim đập nhanh.
Tập viết chữ 臓 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 臓 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.