Dino Kids

Chữ 拷: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

拷

Nghĩa
tra tấn
Âm Hán Việt
khảo
Âm On
ゴウ gou
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 拷, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たたいて くるしめる。
Tiếng Anh
torture
Tiếng Hàn
고문하다 (고)
Tiếng Trung
拷打

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゴウ gou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 拷 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 拷 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.