Chữ 耗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
耗
- Nghĩa
- hao mòn, tiêu hao
- Âm Hán Việt
- hao (háo, mạo, mao)
- Âm On
- モウ mou、コウ* kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 耒 bộ lỗi
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すりへる。へって なくなる。
- Tiếng Anh
- wear down, use up
- Tiếng Hàn
- 닳다, 줄어들다 (모)
- Tiếng Trung
- 消耗、损耗
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
モウ mou · âm On · ít gặp
消耗
hao mòn, tiêu hao
体力を 消耗しました。
Tôi hao tổn thể lực.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 耗 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 耗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.