Dino Kids

Chữ 拾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

拾

Nghĩa
nhặt
Âm Hán Việt
thập (thiệp, kiệp)
Âm On
シュウ shuu、ジュウ juu
Âm Kun
ひろ(う) hirou
Số nét
9 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 拾, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひろう。
Tiếng Anh
pick up
Tiếng Hàn
줍다 (습·십)
Tiếng Trung
捡、拾

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On · ít gặp

ジュウ juu · âm On · ít gặp

ひろ(う) hirou · âm Kun

Tập viết chữ 拾 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 拾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.