Chữ 拾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
拾
- Nghĩa
- nhặt
- Âm Hán Việt
- thập (thiệp, kiệp)
- Âm On
- シュウ shuu、ジュウ juu
- Âm Kun
- ひろ(う) hirou
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひろう。
- Tiếng Anh
- pick up
- Tiếng Hàn
- 줍다 (습·십)
- Tiếng Trung
- 捡、拾
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュウ shuu · âm On · ít gặp
拾得
nhặt được (của rơi)
拾得した 品を 交番に 出します。
Tôi nộp đồ nhặt được cho chốt cảnh sát.
ジュウ juu · âm On · ít gặp
拾円
mười yên (lối viết cũ trên sổ sách)
むかしの 帳面には 拾円と 書いて あります。
Sổ sách ngày xưa ghi là mười yên.
ひろ(う) hirou · âm Kun
拾う
nhặt
道で さいふを 拾いました。
Tôi nhặt được cái ví trên đường.
Tập viết chữ 拾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 拾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.