Chữ 泳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
泳
- Nghĩa
- bơi
- Âm Hán Việt
- vịnh
- Âm On
- エイ ei
- Âm Kun
- およ(ぐ) oyogu
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- およぐ。
- Tiếng Anh
- swim
- Tiếng Hàn
- 헤엄치다 (영)
- Tiếng Trung
- 游泳
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エイ ei · âm On
水泳
bơi lội
夏休みに 水泳を 習って います。
Nghỉ hè tôi học bơi.
およ(ぐ) oyogu · âm Kun
泳ぐ
bơi
海で 友だちと 泳ぎます。
Tôi bơi cùng bạn ngoài biển.
Tập viết chữ 泳 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 泳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.