Chữ 持: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
持
- Nghĩa
- cầm, mang
- Âm Hán Việt
- trì
- Âm On
- ジ ji
- Âm Kun
- も(つ) motsu
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- てに もつ。もって いく。
- Tiếng Anh
- hold, carry
- Tiếng Hàn
- 들다, 가지다 (지)
- Tiếng Trung
- 拿、带着
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジ ji · âm On · ít gặp
所持
sở hữu, mang theo
その 品を 所持して います。
Tôi đang giữ món đồ đó.
も(つ) motsu · âm Kun
持つ
cầm, mang
かばんを 持って 出かけます。
Tôi xách cặp đi ra ngoài.
Tập viết chữ 持 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 持 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.