Dino Kids

Chữ 対: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

対

Nghĩa
đối đầu, một cặp
Âm Hán Việt
đối
Âm On
タイ tai、ツイ tsui
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
寸 bộ thốn
Level
Level 3 · lớp 3
Dạng cũ
對

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 対, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むかいあう。ふたつで ひとくみ。
Tiếng Anh
against, pair
Tiếng Hàn
맞서다, 짝 (대)
Tiếng Trung
对抗、一对 (对)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

タイ tai · âm On

ツイ tsui · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 対 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 対 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.