Dino Kids

Chữ 振: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

振

Nghĩa
vẫy, lắc
Âm Hán Việt
chấn (chân)
Âm On
シン shin
Âm Kun
ふ(る) furu、ふ(るう) furuu、ふ(れる) fureru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 振, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ふる。ゆれうごく。
Tiếng Anh
wave, shake
Tiếng Hàn
흔들다 (진)
Tiếng Trung
挥动、摇

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シン shin · âm On

ふ(る) furu · âm Kun

ふ(るう) furuu · âm Kun · ít gặp

ふ(れる) fureru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 振 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 振 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.