Chữ 採: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
採
- Nghĩa
- hái, chọn lấy
- Âm Hán Việt
- thái (thải)
- Âm On
- サイ sai
- Âm Kun
- と(る) toru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とる。えらんで つかう。
- Tiếng Anh
- pick, adopt
- Tiếng Hàn
- 따다, 뽑다 (채)
- Tiếng Trung
- 采摘、采用 (采)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サイ sai · âm On
採用
áp dụng, tuyển dụng
みんなの 案が 採用されました。
Đề xuất của cả nhóm được chọn.
と(る) toru · âm Kun
採る
hái, thu lượm
山で きのこを 採ります。
Chúng tôi hái nấm trên núi.
Tập viết chữ 採 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 採 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.