Chữ 厚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
厚
- Nghĩa
- dày, tử tế
- Âm Hán Việt
- hậu
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- あつ(い) atsui
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 厂 bộ hán
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あつい。こころが こもって いる。
- Tiếng Anh
- thick, kind
- Tiếng Hàn
- 두껍다, 두텁다 (후)
- Tiếng Trung
- 厚、深厚
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On · ít gặp
厚意
hảo ý
ご厚意に 感謝します。
Tôi cảm ơn tấm lòng của quý vị.
あつ(い) atsui · âm Kun
厚い
dày
厚い 本を 一日で 読みました。
Tôi đọc hết cuốn sách dày trong một ngày.
Tập viết chữ 厚 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 厚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.