Dino Kids

Chữ 敏: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

敏

Nghĩa
nhanh nhẹn, nhạy
Âm Hán Việt
mẫn
Âm On
ビン bin
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
攴 bộ phộc
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
敏

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 敏, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
すばやい。かんじやすい。
Tiếng Anh
quick, sensitive
Tiếng Hàn
재빠르다, 민감하다 (민)
Tiếng Trung
敏捷、敏感

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ビン bin · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 敏 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 敏 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.