Chữ 救: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
救
- Nghĩa
- cứu
- Âm Hán Việt
- cứu
- Âm On
- キュウ kyuu
- Âm Kun
- すく(う) sukuu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 攴 bộ phộc
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すくう。たすける。
- Tiếng Anh
- save, rescue
- Tiếng Hàn
- 구하다 (구)
- Tiếng Trung
- 救、救助
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キュウ kyuu · âm On
救助
cứu hộ
山の 上で 救助を 待ちます。
Họ chờ cứu hộ trên núi.
すく(う) sukuu · âm Kun
救う
cứu
川で おぼれた 犬を 救いました。
Tôi cứu con chó bị đuối dưới sông.
Tập viết chữ 救 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 救 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.