Dino Kids

Chữ 責: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

責

Nghĩa
trách nhiệm, trách móc
Âm Hán Việt
trách (trái)
Âm On
セキ seki
Âm Kun
せ(める) semeru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
貝 bộ bối
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 責, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しなければ ならない つとめ。せめる。
Tiếng Anh
duty, blame
Tiếng Hàn
책임, 탓하다 (채·책)
Tiếng Trung
责任、责备 (责)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セキ seki · âm On

せ(める) semeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 責 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 責 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.