Dino Kids

Chữ 敢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

敢

Nghĩa
dám, mạnh mẽ
Âm Hán Việt
cảm
Âm On
カン kan
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
攴 bộ phộc
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 敢, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おもいきって する。いさましい。
Tiếng Anh
dare, bold
Tiếng Hàn
감히 하다, 용감하다 (감)
Tiếng Trung
敢、勇敢

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 敢 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 敢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.