Dino Kids

Chữ 敵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

敵

Nghĩa
kẻ thù, đối thủ
Âm Hán Việt
địch
Âm On
テキ teki
Âm Kun
かたき kataki
Số nét
15 nét
Bộ thủ
攴 bộ phộc
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 敵, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たたかう あいて。かたき。
Tiếng Anh
enemy, rival
Tiếng Hàn
적, 상대 (적)
Tiếng Trung
敌人、对手 (敌)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テキ teki · âm On

かたき kataki · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 敵 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 敵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.