Dino Kids

Chữ 密: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

密

Nghĩa
bí mật, dày đặc
Âm Hán Việt
mật
Âm On
ミツ mitsu
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 密, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひみつ。すきまが ない。
Tiếng Anh
secret, close
Tiếng Hàn
비밀, 빽빽하다 (밀)
Tiếng Trung
秘密、紧密

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ミツ mitsu · âm On

Tập viết chữ 密 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 密 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.