Dino Kids

Chữ 斑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

斑

Nghĩa
đốm, vằn
Âm Hán Việt
ban
Âm On
ハン han
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
文 bộ văn
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 斑, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まだら。ぽつぽつした もよう。
Tiếng Anh
spot, speckle
Tiếng Hàn
얼룩, 반점 (반)
Tiếng Trung
斑点、斑纹

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハン han · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 斑 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 斑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.