Chữ 易: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
易
- Nghĩa
- dễ, trao đổi
- Âm Hán Việt
- dịch (dị)
- Âm On
- エキ eki、イ i
- Âm Kun
- やさ(しい) yasashii
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やさしい。とりかえる。
- Tiếng Anh
- easy, trade
- Tiếng Hàn
- 쉽다, 바꾸다 (역·이)
- Tiếng Trung
- 容易、交换
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エキ eki · âm On
貿易
mậu dịch, buôn bán với nước ngoài
外国と 貿易を します。
Nước ta buôn bán với nước ngoài.
イ i · âm On · ít gặp
容易
dễ dàng
答えは 容易に 見つかります。
Đáp án dễ tìm ra.
やさ(しい) yasashii · âm Kun
易しい
dễ
この 問題は 易しいです。
Bài này dễ.
Tập viết chữ 易 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 易 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.