Chữ 築: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
築
- Nghĩa
- xây đắp
- Âm Hán Việt
- trúc
- Âm On
- チク chiku
- Âm Kun
- きず(く) kizuku
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 竹 bộ trúc
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きずく。つみあげて つくる。
- Tiếng Anh
- build
- Tiếng Hàn
- 쌓다, 짓다 (축)
- Tiếng Trung
- 建筑、修建 (筑)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チク chiku · âm On
建築
kiến trúc
古い 建築を 見学します。
Chúng em tham quan công trình kiến trúc cổ.
きず(く) kizuku · âm Kun
築く
xây đắp
石を つんで 城を 築きます。
Người ta xếp đá xây thành.
Tập viết chữ 築 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 築 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.