Chữ 束: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
束
- Nghĩa
- bó, buộc lại
- Âm Hán Việt
- thúc (thú)
- Âm On
- ソク soku
- Âm Kun
- たば taba
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たば。ひとまとめに する。
- Tiếng Anh
- bundle
- Tiếng Hàn
- 다발, 묶음 (속)
- Tiếng Trung
- 束、捆
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソク soku · âm On
約束
lời hứa, cuộc hẹn
友だちと 約束を します。
Tôi hẹn với bạn.
たば taba · âm Kun
束
bó
庭の 花を 束に します。
Tôi bó hoa trong vườn lại.
Tập viết chữ 束 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 束 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.