Dino Kids

Chữ 鹿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

鹿

Nghĩa
con hươu
Âm Hán Việt
lộc
Âm On
—
Âm Kun
しか shika、か* ka
Số nét
11 nét
Bộ thủ
鹿 bộ lộc
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 鹿, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しか。
Tiếng Anh
deer
Tiếng Hàn
사슴 (녹·록)
Tiếng Trung
鹿

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

しか shika · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 鹿 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 鹿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.