Chữ 果: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
果
- Nghĩa
- quả, tận cùng
- Âm Hán Việt
- quả
- Âm On
- カ ka
- Âm Kun
- は(たす) hatasu、は(てる) hateru、は(て) hate
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くだもの。おわり。はたす。
- Tiếng Anh
- fruit, end
- Tiếng Hàn
- 열매, 끝 (과)
- Tiếng Trung
- 果实、尽头
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On · ít gặp
果実
quả, trái
木に あまい 果実が なりました。
Cây đã ra quả ngọt.
は(たす) hatasu · âm Kun · ít gặp
果たす
hoàn thành
大切な 役目を 果たしました。
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ quan trọng.
は(てる) hateru · âm Kun · ít gặp
つかれ果てる
mệt rã rời
一日中 歩いて、つかれ果てました。
Đi bộ cả ngày, tôi mệt rã rời.
は(て) hate · âm Kun · ít gặp
果て
nơi tận cùng
海の 果てまで 行きたいです。
Tôi muốn đi tới tận cùng biển khơi.
Tập viết chữ 果 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 果 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.